TRUYỀN THÔNG ĐA PHƯƠNG TIỆN TRONG MÔI TRƯỜNG AI
(Phần II)
TS. Nguyễn Bùi Khiêm
II. TIN, SỰ KIỆN VÀ THÔNG ĐIỆP TRONG BỐI CẢNH ĐA PHƯƠNG TIỆN - HỘI TỤ VÀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO
Nếu Phần I tập trung vào việc xác lập nền tảng lý luận cho
hai khái niệm đa phương tiện và hội tụ – từ lịch sử hình thành, quá trình phát
triển, đến sự tái định nghĩa trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo – thì trong Phần
II này sẽ tiếp tục mở rộng hệ thống lý luận bằng cách đi vào đơn vị cơ bản nhất
của truyền thông: sự kiện, tin tức và thông điệp. Đây là ba khái niệm cốt lõi,
nhưng thường bị giản lược trong các giáo trình truyền thông cũ, vốn chủ yếu xem
tin tức như sản phẩm đơn tuyến của hoạt động báo chí. Tuy nhiên, trong bối cảnh
truyền thông hiện đại – nơi thông tin vận động trong môi trường đa phương tiện,
hội tụ và được kiến tạo bởi các mô hình trí tuệ nhân tạo – bản chất của tin tức
đã thay đổi một cách sâu sắc. Tin không còn là “một đoạn văn bản mô tả sự kiện”,
mà trở thành một lớp biểu đạt của sự kiện, có thể chuyển hóa thành nhiều dạng
thức khác nhau, phục vụ các nhóm công chúng khác nhau trong những không gian tiếp
nhận khác nhau.
Để hiểu bản chất mới của tin, cần trước hết hiểu bản chất của
sự kiện, và để hiểu sự kiện, cần nắm rõ bản chất của thông điệp. Mối quan hệ giữa
ba khái niệm này vốn đã tồn tại trong mọi lý thuyết truyền thông kinh điển – từ
mô hình Shannon & Weaver (1949)[1]
, đến các lý thuyết báo chí của Galtung & Ruge[2]
, Shoemaker[3],
Tuchman[4] hay Schramm[5] – nhưng trong thời đại AI, chúng không chỉ
liên kết theo tuyến tính, mà đan xen trong cả quá trình kiến tạo, phân phối và
tái tạo thông tin. Chính vì vậy, Phần II không đi theo mô thức “kỹ năng viết
tin”, mà theo hướng lý luận – bản chất – cấu trúc, tiếp nối trực tiếp Phần I,
nhằm giúp người học xây dựng nền tảng tư duy vững chắc trước khi bước sang các
chương tác nghiệp.
1. Sự kiện như đơn vị nền tảng của truyền thông
Trong truyền thông, sự kiện (event) từ lâu được xem là đơn vị
cơ bản nhất của thông tin. Sự kiện là “một sự thay đổi của thực tại có khả năng
tạo ra ý nghĩa đối với cộng đồng”, và vì vậy trở thành nguyên liệu để báo chí
và các phương tiện truyền thông xây dựng nội dung. Trong truyền thống báo chí,
sự kiện được tiếp cận như một đối tượng khách quan, tồn tại độc lập với quá
trình mô tả và được tái hiện thông qua các phương thức biểu đạt khác nhau. Tuy
nhiên, thực tế lý luận và thực tiễn cho thấy rằng sự kiện luôn được “cấu trúc
hóa”: nó được lựa chọn, tổ chức, nhấn mạnh hoặc giản lược tùy theo góc nhìn, mục
đích truyền thông, bối cảnh tiếp nhận và nhu cầu của công chúng.
Trong môi trường truyền thông truyền thống, sự kiện thường
được hiểu như một đơn vị rõ ràng, có thời gian, địa điểm và nhân vật xác định.
Nhưng trong môi trường truyền thông số và xã hội – nơi thông tin lan truyền
theo cơ chế liên tục, phi tuyến, tương tác – sự kiện không còn là một điểm cố định
trong thời gian, mà là một dòng diễn tiến, có thể mở rộng, co lại, phân nhánh
và được tái tạo theo nhiều lớp biểu đạt khác nhau. Sự kiện vì vậy không chỉ là
“chuyện đã xảy ra”, mà là một thực thể truyền thông, có đời sống riêng trong
không gian truyền thông.
Hiểu đúng bản chất này là điều kiện tiên quyết để hiểu sự biến
đổi của tin tức trong bối cảnh đa phương tiện và hội tụ.
2. Tin tức như hình thức biểu đạt đơn giản nhất của sự kiện
Trong các loại hình nội dung truyền thông, tin tức (news) là
hình thức biểu đạt ngắn nhất, đơn giản nhất và trực tiếp nhất của sự kiện. Từ
góc nhìn lý luận cổ điển, tin được xem như “sự kiện cộng với góc nhìn báo chí”,
tức là một mô tả khách quan, trung lập, đòi hỏi độ chính xác cao, cấu trúc chặt
chẽ và ngôn ngữ cô đọng. Tuy nhiên, khi truyền thông phát triển qua nhiều giai
đoạn – đặc biệt là khi bước vào truyền thông đa phương tiện – hình thức biểu đạt
của tin cũng dần thay đổi. Tin không còn giới hạn ở văn bản, mà trở thành một tổ
hợp biểu đạt có thể bao gồm hình ảnh, video, đồ họa thông tin, âm thanh, trích
dẫn, đường liên kết và các lớp dữ liệu bổ trợ.
Ở giai đoạn truyền thông đại chúng, một tin chỉ là một đoạn
văn bản. Ở giai đoạn báo điện tử, nó có thể gồm nhiều lớp: đoạn mở, ảnh hiện
trường, đoạn mô tả, đoạn ngữ cảnh, audio và video. Khi mạng xã hội phát triển,
tin sự kiện còn có thể mang hình thẻ (thumnail), caption ngắn, icon, hashtag và
nhiều yếu tố giao tiếp phi ngôn ngữ khác. Tin vì vậy bị “chia nhỏ”, “gia tăng độ
biểu đạt”, “gia tăng tính nhấn mạnh”, nhưng đồng thời phải cạnh tranh trong một
môi trường thông tin dày đặc và mang tính giải trí cao.
Điều quan trọng là: tin đã mất vị trí độc tôn như trong báo
chí truyền thống, và trở thành một dạng biểu đạt trong chuỗi các biểu đạt về
cùng một sự kiện.
3. Tin trong môi trường đa phương tiện: từ một văn bản sang một lớp biểu đạt
Khi truyền thông đa phương tiện phát triển mạnh, tin sự kiện
không còn là đơn vị “đơn phương thức”, mà trở thành một cấu trúc nhiều lớp, nơi
văn bản chỉ là một phần trong tổng thể các dạng biểu đạt. Một sự kiện có thể được
kể lại đồng thời dưới dạng văn bản, ảnh hiện trường, video ghi lại diễn biến, lời
phát biểu âm thanh, đồ họa mô tả diễn tiến, bản đồ tương tác hoặc thậm chí là
mô phỏng 3D.
Điều này làm thay đổi vị trí của tin: tin không còn là
“phiên bản chính” của sự kiện, mà chỉ là một lát cắt trong tổng thể các hình thức
tái hiện sự kiện.
Tin vì vậy di chuyển từ vị trí “trung tâm” sang vị trí “một thành
phần biểu đạt”, và giá trị của nó được xác định trong quan hệ với các lớp biểu
đạt khác.
4. Tin trong môi trường hội tụ: từ sản phẩm đơn tuyến sang điểm neo của chuỗi
nội dung
Bước phát triển mạnh hơn xuất hiện khi truyền thông bước vào
thời kỳ hội tụ. Trong mô hình toà soạn hội tụ, tin không còn là một sản phẩm cuối
cùng, mà là một điểm neo để tòa soạn triển khai cả một chuỗi nội dung đa nền tảng.
Một tin sự kiện có thể dẫn đến video phóng sự, podcast phỏng vấn, infographic dữ
liệu, bài phân tích chuyên sâu, bài mạng xã hội, livestream tại hiện trường…
Các sản phẩm này không cạnh tranh mà bổ sung cho nhau, tạo thành một “gói nội
dung hội tụ”.
Ở đây, tin giữ vai trò khởi tạo: nó cung cấp cấu trúc cơ bản
của sự kiện, bối cảnh, nhân vật và tiến trình, từ đó tạo ra “bản đồ nội dung” để
các dạng thức khác phát triển.
Tin vì vậy không còn là điểm kết thúc, mà là điểm bắt đầu của
quá trình hội tụ nội dung.
Sự thay đổi này mở đường cho mô hình sản xuất truyền thông
đa lớp, là nền tảng để tiến tới tư duy truyền thông thời AI.
5. Tin trong thời đại trí tuệ nhân tạo: kiến tạo chứ không chỉ mô tả
Sự xuất hiện của mô hình AI đa phương thức đánh dấu bước
chuyển bản chất của tin tức. Tin, vốn là sản phẩm do phóng viên thu thập và mô
tả, nay có thể được AI kiến tạo, dựa trên dữ liệu sự kiện, văn bản nguồn, video
hiện trường hoặc chuỗi tương tác thời gian thực. Khi văn bản, ảnh, âm thanh và
video cùng tồn tại trong một không gian biểu diễn chung của mô hình AI, tin sự
kiện trở thành một “điểm khởi tạo” để AI sản xuất tức thì các dạng biểu đạt
khác. Ở đây, xuất hiện hai thay đổi bản chất:
Thứ nhất, tin không còn là sản phẩm kết thúc của quan sát,
mà là bản mô tả sơ khởi trong quá trình AI tổng hợp – phân tích – diễn giải –
tái biểu đạt sự kiện.
Thứ hai, vai trò của nhà báo dịch chuyển: từ người ghi chép →
sang người điều phối thông tin và giám sát trí tuệ nhân tạo, đảm bảo tính chuẩn
xác, tính đạo đức và chất lượng biểu đạt.
Do đó, tin trong thời đại AI mang bản chất mới: nó là kết quả
của sự kết hợp giữa quan sát con người, dữ liệu khách quan và khả năng xử lý –
sinh tạo của trí tuệ nhân tạo.
6. Tin, sự kiện và thông điệp: mối quan hệ mới trong môi trường truyền
thông hiện đại
Từ những phân tích trên có thể thấy rằng mối quan hệ truyền
thống giữa sự kiện – tin – thông điệp đã thay đổi căn bản. Nếu trong truyền
thông truyền thống, sự kiện là nguồn, tin là sản phẩm và thông điệp là ý nghĩa,
thì trong môi trường truyền thông hiện đại, ba khái niệm này đan xen và chuyển
hóa lẫn nhau. Sự kiện không chỉ là điểm khởi đầu, mà còn là điểm mở rộng; tin
không chỉ là mô tả, mà là một lớp biểu đạt; thông điệp không chỉ là nội dung
rút ra, mà là mục đích của toàn bộ quá trình kiến tạo nội dung.
Trong môi trường đa phương tiện, tin chỉ là một trong nhiều
hình thức để chuyển tải thông điệp.
Trong môi trường hội tụ, tin là hạt nhân để hình thành chuỗi
sản phẩm.
Trong môi trường AI, tin là cấu phần của một hệ thống biểu đạt
tự động và liên thông. Điều này cho phép người học nhận ra rằng sự kiện không
bao giờ chỉ có một tin, và tin không bao giờ chỉ có một bản dạng. Tin trở thành
cổng nối, giúp chuyển sự kiện thành thông điệp qua nhiều phương tiện, nhiều nền
tảng, nhiều loại hình biểu đạt. Đây là quan hệ mới, phù hợp với bản chất của
truyền thông đương đại.
Phần II đã trình bày cách sự kiện, tin và thông điệp – ba
khái niệm tưởng chừng quen thuộc của truyền thông – đang được tái định nghĩa
trong môi trường đa phương tiện, hội tụ và trí tuệ nhân tạo. Nếu sự kiện là đơn
vị nền tảng của truyền thông, thì tin là hình thức biểu đạt đơn giản nhất của sự
kiện, còn thông điệp là ý nghĩa mà truyền thông hướng tới. Tuy nhiên, trong
truyền thông hiện đại, ba khái niệm này không tồn tại theo tuyến tính, mà vận động
theo cấu trúc xoắn ốc, nơi mỗi tầng biểu đạt đều mở ra tầng tiếp theo. Nhận thức
đúng mối quan hệ này là điều kiện để người làm báo và truyền thông bước vào tư
duy hiện đại: tư duy về hệ thống biểu đạt, về chuỗi sản phẩm, về sự chuyển hóa
dạng thức trong môi trường dữ liệu hợp nhất của trí tuệ nhân tạo.
Câu hỏi ôn tập:
- Vì sao tin được xem là hình thức biểu đạt đơn giản nhất
của sự kiện?
- Tin sự kiện đóng vai trò gì trong mô hình toà soạn hội
tụ?
- Vì sao trong thời đại AI, tin không còn chỉ là mô tả sự
kiện?
[1]
Claude E. Shannon (1916 – 2001) và Warren Weaver (1894 – 1978) là hai học giả
người Mỹ đã xây dựng Mô hình truyền thông Shannon & Weaver trong công trình
The Mathematical Theory of Communication. Đây là mô hình truyền thông tuyến
tính gồm các thành tố: Nguồn phát (source) → Bộ mã hóa (encoder) →
Kênh truyền (channel) → Bộ giải mã (decoder) → Người nhận (receiver), đồng
thời nhấn mạnh vai trò của nhiễu (noise) trong quá trình truyền tải thông điệp.
Mô hình này được xem là nền tảng của các lý thuyết truyền thông hiện đại, đặc
biệt trong việc mô tả quan hệ giữa sự kiện – thông điệp – quá trình mã hóa và
giải mã thông tin.
[2]
Johan Galtung (sinh 1930) là học giả người Na Uy, nhà xã hội học và lý thuyết
gia nổi tiếng về nghiên cứu hòa bình và Mari Holmboe Ruge (1934–2022) là nhà
nghiên cứu truyền thông người Na Uy. Đây là hai tác giả đồng công bố nghiên cứu
kinh điển “The Structure of Foreign News” (1965), đề xuất 12 giá trị tin tức
(news values) – nền tảng của lý thuyết chọn lọc sự kiện trong báo chí hiện đại.
[3]
Pamela J. Shoemaker (sinh 1954) là học giả người Mỹ, chuyên gia hàng đầu về lý
thuyết và các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn tin tức. Tác phẩm tiêu biểu:
Gatekeeping Theory (1991, cùng Stephen D. Reese) và Mediating the Message
(1996). Công trình của bà giải thích cách thông tin được chọn lọc và định hình
trong hệ thống báo chí.
[4]Gaye
Tuchman (sinh 1943) là nhà xã hội học người Mỹ, nổi tiếng với nghiên cứu về cấu
trúc nghề báo và xã hội học tin tức. Tác phẩm quan trọng: Making News: A Study
in the Construction of Reality (1978), mô tả quá trình kiến tạo thực tại trong
phòng tin và ảnh hưởng của các chuẩn mực nghề nghiệp đối với sản phẩm báo chí.
[5]
Wilbur Schramm (1907–1987) là học giả người Mỹ, được xem là “cha đẻ của ngành
truyền thông đại chúng”. Ông khởi xướng nghiên cứu truyền thông như một ngành
khoa học độc lập sau Thế chiến II. Tác phẩm tiêu biểu: The Process and Effects
of Mass Communication (1954), Mass Media and National Development (1964). Ông đồng
thời xây dựng mô hình vòng tròn truyền thông (Schramm model), nhấn mạnh vai trò
của mã hóa–giải mã và vùng kinh nghiệm chung giữa người gửi và người nhận.
"Nếu bạn sử dụng thông tin từ blog này cho mục đích học thuật, vui lòng trích dẫn theo định dạng: Nguyễn Bùi Khiêm (Năm đăng bài), [Tên bài viết], solitary2009.blogspot.com."