Khiemnguyen

Thứ Năm, 5 tháng 2, 2026

@nguyenbuikhiem giữ bản quyền

 

TRUYỀN THÔNG ĐA PHƯƠNG TIỆN TRONG MÔI TRƯỜNG AI

                                             (Phần II)

                                                      TS. Nguyễn Bùi Khiêm

II. TIN, SỰ KIỆN VÀ THÔNG ĐIỆP TRONG BỐI CẢNH ĐA PHƯƠNG TIỆN - HỘI TỤ VÀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO

Nếu Phần I tập trung vào việc xác lập nền tảng lý luận cho hai khái niệm đa phương tiện và hội tụ – từ lịch sử hình thành, quá trình phát triển, đến sự tái định nghĩa trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo – thì trong Phần II này sẽ tiếp tục mở rộng hệ thống lý luận bằng cách đi vào đơn vị cơ bản nhất của truyền thông: sự kiện, tin tức và thông điệp. Đây là ba khái niệm cốt lõi, nhưng thường bị giản lược trong các giáo trình truyền thông cũ, vốn chủ yếu xem tin tức như sản phẩm đơn tuyến của hoạt động báo chí. Tuy nhiên, trong bối cảnh truyền thông hiện đại – nơi thông tin vận động trong môi trường đa phương tiện, hội tụ và được kiến tạo bởi các mô hình trí tuệ nhân tạo – bản chất của tin tức đã thay đổi một cách sâu sắc. Tin không còn là “một đoạn văn bản mô tả sự kiện”, mà trở thành một lớp biểu đạt của sự kiện, có thể chuyển hóa thành nhiều dạng thức khác nhau, phục vụ các nhóm công chúng khác nhau trong những không gian tiếp nhận khác nhau.

Để hiểu bản chất mới của tin, cần trước hết hiểu bản chất của sự kiện, và để hiểu sự kiện, cần nắm rõ bản chất của thông điệp. Mối quan hệ giữa ba khái niệm này vốn đã tồn tại trong mọi lý thuyết truyền thông kinh điển – từ mô hình Shannon & Weaver (1949)[1] , đến các lý thuyết báo chí của Galtung & Ruge[2] , Shoemaker[3], Tuchman[4]  hay Schramm[5]  – nhưng trong thời đại AI, chúng không chỉ liên kết theo tuyến tính, mà đan xen trong cả quá trình kiến tạo, phân phối và tái tạo thông tin. Chính vì vậy, Phần II không đi theo mô thức “kỹ năng viết tin”, mà theo hướng lý luận – bản chất – cấu trúc, tiếp nối trực tiếp Phần I, nhằm giúp người học xây dựng nền tảng tư duy vững chắc trước khi bước sang các chương tác nghiệp.

1. Sự kiện như đơn vị nền tảng của truyền thông

Trong truyền thông, sự kiện (event) từ lâu được xem là đơn vị cơ bản nhất của thông tin. Sự kiện là “một sự thay đổi của thực tại có khả năng tạo ra ý nghĩa đối với cộng đồng”, và vì vậy trở thành nguyên liệu để báo chí và các phương tiện truyền thông xây dựng nội dung. Trong truyền thống báo chí, sự kiện được tiếp cận như một đối tượng khách quan, tồn tại độc lập với quá trình mô tả và được tái hiện thông qua các phương thức biểu đạt khác nhau. Tuy nhiên, thực tế lý luận và thực tiễn cho thấy rằng sự kiện luôn được “cấu trúc hóa”: nó được lựa chọn, tổ chức, nhấn mạnh hoặc giản lược tùy theo góc nhìn, mục đích truyền thông, bối cảnh tiếp nhận và nhu cầu của công chúng.

Trong môi trường truyền thông truyền thống, sự kiện thường được hiểu như một đơn vị rõ ràng, có thời gian, địa điểm và nhân vật xác định. Nhưng trong môi trường truyền thông số và xã hội – nơi thông tin lan truyền theo cơ chế liên tục, phi tuyến, tương tác – sự kiện không còn là một điểm cố định trong thời gian, mà là một dòng diễn tiến, có thể mở rộng, co lại, phân nhánh và được tái tạo theo nhiều lớp biểu đạt khác nhau. Sự kiện vì vậy không chỉ là “chuyện đã xảy ra”, mà là một thực thể truyền thông, có đời sống riêng trong không gian truyền thông.

Hiểu đúng bản chất này là điều kiện tiên quyết để hiểu sự biến đổi của tin tức trong bối cảnh đa phương tiện và hội tụ.

2. Tin tức như hình thức biểu đạt đơn giản nhất của sự kiện

Trong các loại hình nội dung truyền thông, tin tức (news) là hình thức biểu đạt ngắn nhất, đơn giản nhất và trực tiếp nhất của sự kiện. Từ góc nhìn lý luận cổ điển, tin được xem như “sự kiện cộng với góc nhìn báo chí”, tức là một mô tả khách quan, trung lập, đòi hỏi độ chính xác cao, cấu trúc chặt chẽ và ngôn ngữ cô đọng. Tuy nhiên, khi truyền thông phát triển qua nhiều giai đoạn – đặc biệt là khi bước vào truyền thông đa phương tiện – hình thức biểu đạt của tin cũng dần thay đổi. Tin không còn giới hạn ở văn bản, mà trở thành một tổ hợp biểu đạt có thể bao gồm hình ảnh, video, đồ họa thông tin, âm thanh, trích dẫn, đường liên kết và các lớp dữ liệu bổ trợ.

Ở giai đoạn truyền thông đại chúng, một tin chỉ là một đoạn văn bản. Ở giai đoạn báo điện tử, nó có thể gồm nhiều lớp: đoạn mở, ảnh hiện trường, đoạn mô tả, đoạn ngữ cảnh, audio và video. Khi mạng xã hội phát triển, tin sự kiện còn có thể mang hình thẻ (thumnail), caption ngắn, icon, hashtag và nhiều yếu tố giao tiếp phi ngôn ngữ khác. Tin vì vậy bị “chia nhỏ”, “gia tăng độ biểu đạt”, “gia tăng tính nhấn mạnh”, nhưng đồng thời phải cạnh tranh trong một môi trường thông tin dày đặc và mang tính giải trí cao.

Điều quan trọng là: tin đã mất vị trí độc tôn như trong báo chí truyền thống, và trở thành một dạng biểu đạt trong chuỗi các biểu đạt về cùng một sự kiện.

3. Tin trong môi trường đa phương tiện: từ một văn bản sang một lớp biểu đạt

Khi truyền thông đa phương tiện phát triển mạnh, tin sự kiện không còn là đơn vị “đơn phương thức”, mà trở thành một cấu trúc nhiều lớp, nơi văn bản chỉ là một phần trong tổng thể các dạng biểu đạt. Một sự kiện có thể được kể lại đồng thời dưới dạng văn bản, ảnh hiện trường, video ghi lại diễn biến, lời phát biểu âm thanh, đồ họa mô tả diễn tiến, bản đồ tương tác hoặc thậm chí là mô phỏng 3D.

Điều này làm thay đổi vị trí của tin: tin không còn là “phiên bản chính” của sự kiện, mà chỉ là một lát cắt trong tổng thể các hình thức tái hiện sự kiện.

Tin vì vậy di chuyển từ vị trí “trung tâm” sang vị trí “một thành phần biểu đạt”, và giá trị của nó được xác định trong quan hệ với các lớp biểu đạt khác.

4. Tin trong môi trường hội tụ: từ sản phẩm đơn tuyến sang điểm neo của chuỗi nội dung

Bước phát triển mạnh hơn xuất hiện khi truyền thông bước vào thời kỳ hội tụ. Trong mô hình toà soạn hội tụ, tin không còn là một sản phẩm cuối cùng, mà là một điểm neo để tòa soạn triển khai cả một chuỗi nội dung đa nền tảng. Một tin sự kiện có thể dẫn đến video phóng sự, podcast phỏng vấn, infographic dữ liệu, bài phân tích chuyên sâu, bài mạng xã hội, livestream tại hiện trường… Các sản phẩm này không cạnh tranh mà bổ sung cho nhau, tạo thành một “gói nội dung hội tụ”.

Ở đây, tin giữ vai trò khởi tạo: nó cung cấp cấu trúc cơ bản của sự kiện, bối cảnh, nhân vật và tiến trình, từ đó tạo ra “bản đồ nội dung” để các dạng thức khác phát triển.

Tin vì vậy không còn là điểm kết thúc, mà là điểm bắt đầu của quá trình hội tụ nội dung.

Sự thay đổi này mở đường cho mô hình sản xuất truyền thông đa lớp, là nền tảng để tiến tới tư duy truyền thông thời AI.

5. Tin trong thời đại trí tuệ nhân tạo: kiến tạo chứ không chỉ mô tả

Sự xuất hiện của mô hình AI đa phương thức đánh dấu bước chuyển bản chất của tin tức. Tin, vốn là sản phẩm do phóng viên thu thập và mô tả, nay có thể được AI kiến tạo, dựa trên dữ liệu sự kiện, văn bản nguồn, video hiện trường hoặc chuỗi tương tác thời gian thực. Khi văn bản, ảnh, âm thanh và video cùng tồn tại trong một không gian biểu diễn chung của mô hình AI, tin sự kiện trở thành một “điểm khởi tạo” để AI sản xuất tức thì các dạng biểu đạt khác. Ở đây, xuất hiện hai thay đổi bản chất:

Thứ nhất, tin không còn là sản phẩm kết thúc của quan sát, mà là bản mô tả sơ khởi trong quá trình AI tổng hợp – phân tích – diễn giải – tái biểu đạt sự kiện.

Thứ hai, vai trò của nhà báo dịch chuyển: từ người ghi chép sang người điều phối thông tin và giám sát trí tuệ nhân tạo, đảm bảo tính chuẩn xác, tính đạo đức và chất lượng biểu đạt.

Do đó, tin trong thời đại AI mang bản chất mới: nó là kết quả của sự kết hợp giữa quan sát con người, dữ liệu khách quan và khả năng xử lý – sinh tạo của trí tuệ nhân tạo.

6. Tin, sự kiện và thông điệp: mối quan hệ mới trong môi trường truyền thông hiện đại

Từ những phân tích trên có thể thấy rằng mối quan hệ truyền thống giữa sự kiện – tin – thông điệp đã thay đổi căn bản. Nếu trong truyền thông truyền thống, sự kiện là nguồn, tin là sản phẩm và thông điệp là ý nghĩa, thì trong môi trường truyền thông hiện đại, ba khái niệm này đan xen và chuyển hóa lẫn nhau. Sự kiện không chỉ là điểm khởi đầu, mà còn là điểm mở rộng; tin không chỉ là mô tả, mà là một lớp biểu đạt; thông điệp không chỉ là nội dung rút ra, mà là mục đích của toàn bộ quá trình kiến tạo nội dung.

Trong môi trường đa phương tiện, tin chỉ là một trong nhiều hình thức để chuyển tải thông điệp.

Trong môi trường hội tụ, tin là hạt nhân để hình thành chuỗi sản phẩm.

Trong môi trường AI, tin là cấu phần của một hệ thống biểu đạt tự động và liên thông. Điều này cho phép người học nhận ra rằng sự kiện không bao giờ chỉ có một tin, và tin không bao giờ chỉ có một bản dạng. Tin trở thành cổng nối, giúp chuyển sự kiện thành thông điệp qua nhiều phương tiện, nhiều nền tảng, nhiều loại hình biểu đạt. Đây là quan hệ mới, phù hợp với bản chất của truyền thông đương đại.

Phần II đã trình bày cách sự kiện, tin và thông điệp – ba khái niệm tưởng chừng quen thuộc của truyền thông – đang được tái định nghĩa trong môi trường đa phương tiện, hội tụ và trí tuệ nhân tạo. Nếu sự kiện là đơn vị nền tảng của truyền thông, thì tin là hình thức biểu đạt đơn giản nhất của sự kiện, còn thông điệp là ý nghĩa mà truyền thông hướng tới. Tuy nhiên, trong truyền thông hiện đại, ba khái niệm này không tồn tại theo tuyến tính, mà vận động theo cấu trúc xoắn ốc, nơi mỗi tầng biểu đạt đều mở ra tầng tiếp theo. Nhận thức đúng mối quan hệ này là điều kiện để người làm báo và truyền thông bước vào tư duy hiện đại: tư duy về hệ thống biểu đạt, về chuỗi sản phẩm, về sự chuyển hóa dạng thức trong môi trường dữ liệu hợp nhất của trí tuệ nhân tạo.

Câu hỏi ôn tập:

- Vì sao tin được xem là hình thức biểu đạt đơn giản nhất của sự kiện?

- Tin sự kiện đóng vai trò gì trong mô hình toà soạn hội tụ?

- Vì sao trong thời đại AI, tin không còn chỉ là mô tả sự kiện?



[1] Claude E. Shannon (1916 – 2001) và Warren Weaver (1894 – 1978) là hai học giả người Mỹ đã xây dựng Mô hình truyền thông Shannon & Weaver trong công trình The Mathematical Theory of Communication. Đây là mô hình truyền thông tuyến tính gồm các thành tố: Nguồn phát (source) Bộ mã hóa (encoder) Kênh truyền (channel) Bộ giải mã (decoder) Người nhận (receiver), đồng thời nhấn mạnh vai trò của nhiễu (noise) trong quá trình truyền tải thông điệp. Mô hình này được xem là nền tảng của các lý thuyết truyền thông hiện đại, đặc biệt trong việc mô tả quan hệ giữa sự kiện – thông điệp – quá trình mã hóa và giải mã thông tin.

[2] Johan Galtung (sinh 1930) là học giả người Na Uy, nhà xã hội học và lý thuyết gia nổi tiếng về nghiên cứu hòa bình và Mari Holmboe Ruge (1934–2022) là nhà nghiên cứu truyền thông người Na Uy. Đây là hai tác giả đồng công bố nghiên cứu kinh điển “The Structure of Foreign News” (1965), đề xuất 12 giá trị tin tức (news values) – nền tảng của lý thuyết chọn lọc sự kiện trong báo chí hiện đại.

[3] Pamela J. Shoemaker (sinh 1954) là học giả người Mỹ, chuyên gia hàng đầu về lý thuyết và các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn tin tức. Tác phẩm tiêu biểu: Gatekeeping Theory (1991, cùng Stephen D. Reese) và Mediating the Message (1996). Công trình của bà giải thích cách thông tin được chọn lọc và định hình trong hệ thống báo chí.

[4]Gaye Tuchman (sinh 1943) là nhà xã hội học người Mỹ, nổi tiếng với nghiên cứu về cấu trúc nghề báo và xã hội học tin tức. Tác phẩm quan trọng: Making News: A Study in the Construction of Reality (1978), mô tả quá trình kiến tạo thực tại trong phòng tin và ảnh hưởng của các chuẩn mực nghề nghiệp đối với sản phẩm báo chí.

[5] Wilbur Schramm (1907–1987) là học giả người Mỹ, được xem là “cha đẻ của ngành truyền thông đại chúng”. Ông khởi xướng nghiên cứu truyền thông như một ngành khoa học độc lập sau Thế chiến II. Tác phẩm tiêu biểu: The Process and Effects of Mass Communication (1954), Mass Media and National Development (1964). Ông đồng thời xây dựng mô hình vòng tròn truyền thông (Schramm model), nhấn mạnh vai trò của mã hóa–giải mã và vùng kinh nghiệm chung giữa người gửi và người nhận.


"Nếu bạn sử dụng thông tin từ blog này cho mục đích học thuật, vui lòng trích dẫn theo định dạng: Nguyễn Bùi Khiêm (Năm đăng bài), [Tên bài viết], solitary2009.blogspot.com."

Thứ Năm, 29 tháng 1, 2026

Truyền thông Đa phương tiện trong môi trường AI

Chào 2026
Chào mừng các bạn sinh viên và độc giả đến với chuỗi bài viết chuyên sâu về "Truyền thông Đa phương tiện trong môi trường AI" do Nguyễn Bùi Khiêm biên soạn. Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) đang tạo ra một "điểm uốn" lịch sử, làm thay đổi tận gốc cách thức sản xuất và tiếp nhận thông tin, tài liệu này được xây dựng nhằm giúp người học không chỉ nắm bắt công cụ mà còn sở hữu một hệ thống lý luận vững chắc để làm chủ công nghệ.
Để các bạn tiện theo dõi và thảo luận, tác giả sẽ lần lượt đăng tải nội dung này theo 4 phần trọng tâm:
Phần I: Đa phương tiện, Hội tụ và sự chuyển đổi khái niệm. Chúng ta sẽ cùng truy nguyên lịch sử để hiểu vì sao đa phương tiện hiện nay là sự hợp nhất nội tại trong hệ thống AI chứ không chỉ là tổng hợp kỹ thuật đơn thuần.
Phần II: Tin, Sự kiện và Thông điệp. Khám phá cách tin tức dịch chuyển từ vị trí độc tôn sang vai trò là "điểm neo" của cả một chuỗi nội dung đa nền tảng.
Phần III: Mô hình tiếp cận nội dung mới. Giới thiệu mô hình tư duy từ "Kỹ năng → Sản phẩm" sang "Ý tưởng → Không gian tiềm ẩn → Điều phối", nơi nhà báo đảm nhận vai trò của một kiến trúc sư thông tin.
Phần IV: Những năng lực cốt lõi và Đạo đức. Xác lập những giá trị bản lĩnh về lý luận, văn hóa và trách nhiệm đạo đức để người làm báo không bị thay thế bởi máy móc.
Đây là tài liệu dưới dạng dự thảo (tháng 01/2026), do đó, tác giả rất mong nhận được sự tương tác, góp ý và phản biện từ các bạn sinh viên cũng như các đồng nghiệp. Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về cho tác giả qua các hình thức:
Email: Nguyenbuikhiem@gmail.com
Facebook: KhiemNguyen
Số điện thoại/Zalo: 0934500199
Sự tương tác của các bạn chính là nguồn tư liệu quý giá để tài liệu được hoàn thiện hơn trước khi công bố chính thức. Hãy cùng bắt đầu hành trình tái định nghĩa truyền thông hiện đại với Phần I ngay dưới đây..

TRUYỀN THÔNG ĐA PHƯƠNG TIỆN TRONG MÔI TRƯỜNG AI

Nguyễn Bùi Khiêm I. ĐA PHƯƠNG TIỆN, HỘI TỤ VÀ SỰ CHUYỂN ĐỔI KHÁI NIỆM TRONG TRUYỀN THÔNG HIỆN ĐẠI Sự phát triển mạnh mẽ của truyền thông số và đặc biệt là sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi sâu sắc cách thức sản xuất, phân phối và tiếp nhận thông tin. Các khái niệm vốn từng giữ vai trò trung tâm trong nghiên cứu truyền thông, như “đa phương tiện” (multimedia) và “hội tụ” (convergence), nay đang được tái định nghĩa khi công nghệ tạo sinh (generative AI) nội dung cho phép văn bản, hình ảnh, âm thanh, video và nhiều dạng biểu đạt khác được tạo tác và chuyển đổi ngay trong nội tại của hệ thống trí tuệ nhân tạo. Để hiểu đúng truyền thông hiện nay, không chỉ cần nắm bắt các khái niệm mới nhất mà còn phải truy nguyên sự hình thành, phát triển và biến đổi của những khái niệm gốc. Chính tiến trình lịch sử của chúng cho phép ta nhận diện bản chất thật của truyền thông đương đại và thấy rõ những yêu cầu mới đặt ra đối với người làm báo, người học chuyên ngành báo chí – truyền thông. Trước khi đi vào phân tích sâu hai khái niệm này trong môi trường AI, chúng ta sẽ hệ thống hóa từ gốc rễ cách chúng hình thành, bị biến đổi và tái cấu trúc qua từng thời kỳ. Đây là cơ sở quan trọng để người học hình dung đúng bối cảnh, tránh hiểu nhầm khái niệm và xây dựng nền tư duy vững chắc cho các chương học tiếp theo. 1. Truyền thông đa phương tiện – lịch sử hình thành và tiến hóa Khái niệm truyền thông đa phương tiện (multi media) ngày nay là một bộ phận không thể thiếu của truyền thông số, nhưng nó không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa như hiện tại. Trước thập niên 1960, media chủ yếu được hiểu như các kênh truyền thông đại chúng gồm báo in, phát thanh và truyền hình. Khi đó, “multi media” chỉ mô tả sự tồn tại song song của nhiều loại hình truyền thông, chưa hàm ý sự kết hợp các phương thức biểu đạt trong cùng một sản phẩm. Đa phương tiện ở giai đoạn này là sự đa dạng của các kênh truyền tải thông tin, chứ chưa liên quan tới kỹ thuật hay hình thức biểu đạt. Tư duy mới xuất hiện khi Marshall McLuhan công bố Understanding Media (1964) với luận điểm “phương tiện chính là thông điệp”. Media không chỉ là thiết bị hay kênh truyền thông, mà là một môi trường biểu đạt định hình cách con người cảm nhận thế giới. Tư tưởng này mở ra cách hiểu mới về đa phương tiện như sự kết hợp nhiều môi trường biểu đạt nhằm tạo trải nghiệm thông tin phong phú hơn. Đây là nền tảng lý luận quan trọng của truyền thông đa phương tiện hiện đại, dù thời điểm đó chưa có công nghệ số. Từ thập niên 1980 đến 1995, khi máy tính cá nhân, CD-ROM và World Wide Web ra đời, đa phương tiện chuyển sang hàm nghĩa kỹ thuật. Multimedia trở thành khả năng tích hợp văn bản, hình ảnh, âm thanh, video và hoạt hình trong cùng một môi trường điện tử. Các sản phẩm giáo dục, website sơ khai và phần mềm trình chiếu minh họa rõ nhất cho sự dịch chuyển này. Lúc này, đa phương tiện không còn chỉ là một diễn ngôn văn hóa mà trở thành một tính năng kỹ thuật số. Đến đầu những năm 2000, sự phát triển nhanh của hạ tầng Internet băng rộng (ADSL) đã làm thay đổi căn bản cách công chúng tiếp cận thông tin. Việc truy cập báo chí trực tuyến trở nên tiện lợi, nhanh và rẻ hơn báo in, mở ra một môi trường truyền thông mới. Cùng thời điểm đó, các nhà xuất bản truyền thống bắt đầu dịch chuyển sang không gian số nhằm giảm chi phí in ấn và mở rộng tệp độc giả, trong khi nhiều tòa soạn mới được thành lập hoàn toàn trên nền tảng trực tuyến, vận hành linh hoạt hơn và thích ứng nhanh hơn với thị trường. Đặc biệt, nhóm công chúng đô thị trẻ – những người tiếp nhận công nghệ nhanh – trở thành lực đẩy quyết định hình thành thói quen đọc tin điện tử. Tập hợp những yếu tố này đã tạo nên một “điểm uốn” (inflection point) khiến báo chí điện tử tăng trưởng mạnh và từng bước trở thành dòng truyền thông chủ đạo của kỷ nguyên số. Trong bối cảnh đó, khái niệm truyền thông đa phương tiện được tái định nghĩa ngay trong môi trường tác nghiệp. Các tòa soạn bắt đầu yêu cầu phóng viên sản xuất bài viết theo nhiều hình thức đồng thời, từ văn bản, ảnh, âm thanh, video cho đến đồ họa dữ liệu. Multimedia không còn là lựa chọn mở rộng mà trở thành năng lực nghề nghiệp bắt buộc trong newsroom hội tụ, nơi một phóng viên phải đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau. Sản phẩm báo chí từ đây không còn là một bản tin đơn tuyến, mà trở thành một ‘gói biểu đạt đa lớp’, có thể triển khai đồng thời trên nhiều nền tảng và đáp ứng các dạng thức tiếp nhận khác nhau của công chúng.Từ năm 2015, khi mạng xã hội và video ngắn bùng nổ, đa phương tiện trở thành ngôn ngữ giao tiếp chủ đạo trên các nền tảng như Facebook, YouTube, TikTok và Instagram. Người dùng bình thường cũng sản xuất nội dung đa phương tiện, biến multimedia thành một dạng thức văn hóa xã hội phổ biến, không còn là đặc quyền của báo chí hay truyền thông chuyên nghiệp. Trí tuệ nhân tạo vốn đã hiện diện trong báo chí và truyền thông từ nhiều năm trước, chủ yếu dưới dạng các hệ thống phân tích dữ liệu, gợi ý nội dung hoặc tự động hóa quy trình. Tuy nhiên, phải đến năm 2023, với sự xuất hiện và phổ cập của các mô hình trí tuệ nhân tạo tạo sinh (generative AI) như Chat GPT, Gemini, My Notebook LM… hay các mô hình đa phương thức đầu tiên được thương mại hóa rộng rãi, truyền thông đa phương tiện mới bước sang một giai đoạn hoàn toàn khác. Những mô hình này lần đầu tiên cho phép văn bản, hình ảnh, âm thanh và video được biểu diễn trong cùng một không gian tiềm ẩn, qua đó tạo điều kiện để AI biến đổi nội dung giữa các dạng biểu đạt khác nhau mà không cần quy trình thủ công. Nhờ khả năng chuyển văn bản thành hình, hình thành video, video thành văn bản hoặc tạo ra các biểu đạt mới theo chỉ dẫn của con người, đa phương tiện không còn là kết quả của kỹ năng tác nghiệp của phóng viên, mà trở thành sản phẩm của quá trình kiến tạo nội tại của mô hình AI. Điều này dẫn đến một bản chất mới của truyền thông đa phương tiện trong thời đại số: nó là kết quả của sự hợp nhất công nghệ tạo sinh, chứ không chỉ là tổng hợp kỹ thuật như giai đoạn trước. 2. Truyền thông hội tụ: từ hội tụ công nghệ đến hội tụ trong không gian trí tuệ nhân tạo Khái niệm truyền thông hội tụ (convergence) có nguồn gốc kỹ thuật, xuất hiện cuối thập niên 1980 và đầu 1990 trong lĩnh vực công nghệ thông tin – viễn thông. Khi các công nghệ điện thoại, máy tính, truyền hình cáp và Internet bắt đầu hợp nhất, “convergence” được hiểu là sự hội tụ của hạ tầng kỹ thuật. Nicholas Negroponte , trong Being Digital (1995), đã mô tả sự chuyển dịch từ nguyên tử sang bit và xu hướng hợp nhất các công nghệ truyền thông vào một nền tảng số chung. Khi Internet phát triển trong những năm cuối 1990 và đầu những năm 2000, hội tụ trở thành khái niệm mô tả sự kết nối giữa các ngành công nghiệp truyền thông: báo in, radio, truyền hình và truyền thông số. Đây là giai đoạn hội tụ mang tính kinh tế – công nghiệp, gắn với sự sáp nhập các tập đoàn truyền thông toàn cầu. Bước ngoặt xuất hiện khi báo chí điện tử buộc các tòa soạn phải chuyển đổi cấu trúc tổ chức. Hội tụ trở thành mô hình toà soạn hội tụ, nơi nhiều bộ phận và quy trình sản xuất được hợp nhất vào một trung tâm chỉ huy thông tin. Phóng viên phải hội tụ kỹ năng, biết viết, quay, dựng và phát nội dung trên nhiều nền tảng. Hội tụ lúc này mang nghĩa tổ chức – nghề nghiệp. Từ sau năm 2015, khi các nền tảng mạng xã hội như Facebook, YouTube và đặc biệt là sự trỗi dậy của Instagram, TikTok tạo thành không gian giao tiếp chủ đạo của công chúng, khái niệm hội tụ không chỉ còn là sự hội tụ công nghệ trong tòa soạn, mà mở rộng thành một hiện tượng văn hóa – hành vi. Người dùng tiếp nhận, sản xuất và lan truyền thông tin trên nhiều nền tảng cùng lúc, kết hợp văn bản, hình ảnh, video và âm thanh trong các thực hành giao tiếp hằng ngày. Sự dịch chuyển này khiến hội tụ trở thành một kiểu hành vi văn hóa mới của công chúng số, chứ không còn giới hạn trong hoạt động sản xuất tin tức của các tòa soạn. Nội dung báo chí, nội dung giải trí và nội dung do người dùng tạo ra hòa trộn trong cùng một dòng thông tin. Công chúng vừa là người nhận, vừa là người sản xuất và phân phối nội dung. Hội tụ không chỉ là hợp nhất quy trình mà là hợp nhất hành vi trong hệ sinh thái nền tảng. Từ năm 2023, AI đưa hội tụ sang một tầng nghĩa mới. Tất cả dạng nội dung – văn bản, hình ảnh, âm thanh, video – đều được biểu diễn trong cùng một không gian dữ liệu. Quy trình sản xuất nội dung được hội tụ trong một hệ thống thống nhất: AI có thể viết kịch bản, sinh hình ảnh, tạo giọng đọc, dựng video và xuất bản trên nhiều nền tảng chỉ bằng một lệnh. Hội tụ không còn là phóng viên đa kỹ năng mà là AI đa năng, còn con người giữ vai trò thiết kế, kiểm chứng và điều phối. 3. Mối quan hệ giữa truyền thông đa phương tiện và truyền thông hội tụ Từ hai tiến trình phát triển trên, cần phân tích mối quan hệ giữa đa phương tiện và hội tụ để hiểu rõ ranh giới và điểm giao giữa hai khái niệm vốn được sử dụng rộng rãi trong truyền thông hiện đại. Truyền thông đa phương tiện tập trung vào phương thức biểu đạt của thông điệp. Một thông điệp có thể được truyền tải qua văn bản, hình ảnh, âm thanh, video và nhiều dạng biểu đạt khác. Mỗi hình thức mang cơ chế tác động riêng lên công chúng, tạo sự phong phú và chiều sâu cho nội dung. Đa phương tiện là khái niệm về biểu đạt. Ngược lại, truyền thông hội tụ tập trung vào cơ chế vận hành của thông điệp. Hội tụ là sự hợp nhất công nghệ, quy trình, nội dung và hành vi tiếp nhận để tạo nên một hệ thống thông tin thống nhất. Nó mô tả cách các phương tiện, nền tảng và phòng tin phối hợp với nhau. Hội tụ là khái niệm về cơ chế. Hai khái niệm giao nhau khi truyền thông bước vào môi trường số, bởi đa phương tiện tạo ra chất liệu cho quá trình hội tụ, trong khi hội tụ tạo ra môi trường để các biểu đạt đa phương tiện được vận hành, tái phân phối và tái tạo. Trong thời đại AI, mối quan hệ này trở nên mật thiết hơn khi cả hai cùng diễn ra bên trong mô hình trí tuệ nhân tạo: AI vừa sinh ra các biểu đạt đa phương tiện, vừa hội tụ quy trình sản xuất thành một chuỗi thống nhất. Ranh giới giữa hai khái niệm trở nên linh hoạt, nhưng vai trò lý luận của chúng vẫn khác nhau: đa phương tiện nhấn mạnh biểu đạt, còn hội tụ nhấn mạnh tổ chức – hệ thống. Nghiên cứu về sự hình thành, phát triển và biến đổi của hai khái niệm nền tảng trong truyền thông hiện đại: truyền thông đa phương tiện và truyền thông hội tụ, có thể thấy sự thay đổi của chúng không chỉ phản ánh sự tiến bộ công nghệ mà còn phản ánh sự chuyển dịch trong cách xã hội tạo ra và tiếp nhận thông tin. Truyền thông đa phương tiện trở thành ngôn ngữ biểu đạt chủ đạo của truyền thông số, trong khi truyền thông hội tụ trở thành mô hình tổ chức và hệ sinh thái vận hành thông tin. Trong thời đại AI, cả hai khái niệm được tái định nghĩa theo hướng hội nhập sâu vào hệ thống trí tuệ nhân tạo, nơi các biểu đạt, quy trình và dữ liệu được hợp nhất trong cùng một cấu trúc. Với sinh viên báo chí và truyền thông, việc hiểu rõ hai khái niệm này là nền tảng để nắm bắt bản chất của truyền thông hiện nay và xây dựng những năng lực phù hợp với môi trường nghề nghiệp mới. Chương học cung cấp không chỉ kiến thức lý luận mà còn định hướng nhận thức, giúp người học tiếp cận truyền thông với tư duy hệ thống và khả năng phân tích phê phán. Câu hỏi ôn tập: - Trình bày định nghĩa truyền thông đa phương tiện bằng lời của bạn. Vì sao nói “đa phương tiện” là đa dạng cách biểu đạt một thông điệp? - Nêu sự khác biệt cốt lõi giữa truyền thông đa phương tiện và truyền thông hội tụ. Vì sao hai khái niệm dễ bị nhầm lẫn? - Vì sao có thể nói rằng trong thời đại AI, đa phương tiện và hội tụ đang đan xen trong nội tại của hệ thống trí tuệ nhân tạo?.
(Mời các bạn đón xem tiếp Phần II và các phần tiếp theo)